Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dance music


noun
1. a genre of popular music composed for ballroom dancing
Syn:
danceroom music, ballroom music
Hypernyms:
popular music, popular music genre
2. music to dance to
Hypernyms:
music
Hyponyms:
beguine, bolero, carioca, conga, flamenco,
gavotte, habanera, hornpipe, jig, gigue, landler,
mazurka, minuet, paso doble, pavane, pavan, polka,
quadrille, reel, rumba, rhumba, samba, saraband,
tango, tarantella, techno, waltz, ragtime, rag,
jazz, kwela


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.